Đặng Tiểu Bình buộc Mao phải nhượng bộ 1973~1976
Mao Trạch Đông - Những câu chuyện chưa được biết tới
Trương Nhung /Hồ Như Ý dich
Chương 57 Đặng Tiểu Bình buộc Mao phải nhượng bộ 1973~1976 (Phần hai)
Cuối năm đó, căn bệnh ung thư của Chu Ân Lai tiếp tục chuyển biến xấu, ông ta không thể cầm máu khi đi tiểu. Mao Trạch Đông khi ấy đưa ra một quyết định quan trọng: giao cho Đặng Tiểu Bình phụ trách quân đội. Vì lý do đó, Mao khôi phục lại tư cách Ủy viên Bộ Chính trị cho Đặng. Đặng là người duy nhất có thể giữ cho quân đội ổn định. Ảnh hưởng của Vương Hồng Văn trong quân đội gần như bằng không, còn Nguyên soái Diệp Kiếm Anh, người được Mao bổ nhiệm phụ trách quân đội sau cái chết của Lâm Bưu, thì không đủ sức nặng về chính trị.
Việc trao quyền lực như vậy cho Đặng là một canh bạc đối với Mao. Nhưng Mao đã đặt cược đúng. Khi Mao còn sống, Đặng không gây ra bất kỳ mối đe dọa cá nhân nào cho ông; ngay cả sau khi Mao qua đời, Đặng cũng không dám công khai chỉ trích Mao, dù ông đã từ bỏ những di sản chính yếu mà Mao để lại.
Mao đưa Đặng lên trung tâm vũ đài chính trị, nhưng xung quanh ông đặt những người của mình, chủ yếu là “Tứ nhân bang” do ông “chỉ định”: Vương Hồng Văn, Trương Xuân Kiều, Giang Thanh và Diêu Văn Nguyên. Khi đó, Khang Sinh đã sắp qua đời vì ung thư. “Tứ nhân bang” đại diện cho đường lối và chính sách của Mao.
Không lâu sau khi trở lại Bắc Kinh, Đặng Tiểu Bình đã cùng Chu Ân Lai và Diệp Kiếm Anh lập nên một “liên minh” riêng của mình. Trong ba người này, Đặng và Diệp là nạn nhân của Cách mạng Văn hóa, còn Chu thì lại là kẻ tiếp tay cho bạo quyền. Để lấy lòng Mao Trạch Đông, Chu thậm chí còn đổi tên ngôi nhà riêng của mình “Tây Hoa Thính” thành “Hướng Dương Viện”, với ý nghĩa là “trái tim luôn hướng về mặt trời đỏ Mao Trạch Đông”.
Tôn Duy Thế, người con gái nuôi duy nhất của Chu Ân Lai, bị giam giữ trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa. Nguyên nhân là vì cô từng làm phiên dịch tiếng Nga cho các quan chức cấp cao trong Đảng, có dịp gặp nhiều lãnh tụ Liên Xô, trong đó có cả Stalin. Mao bắt đầu nghi ngờ tất cả những người quanh mình có liên hệ với Liên Xô, và vì thế Tôn cũng bị bắt. Giang Thanh nhân cơ hội thêm dầu vào lửa, bởi Tôn Duy Thế rất xinh đẹp, mà Mao từng có ý tứ với cô. Kết cục, Tôn chết thảm trong ngục. Dù Chu Ân Lai được cho là từng có cảm tình sâu sắc với cô, ông vẫn không ra tay cứu, mà sau khi cô chết, ông còn ra lệnh điều tra xem “có phải tự sát hay bị diệt khẩu”, như thể Tôn thật sự dính líu vào một “âm mưu chính trị” nào đó.
Đặng Tiểu Bình vốn bất mãn với việc Chu Ân Lai từng giúp Mao tiến hành Cách mạng Văn hóa. Sau khi Mao qua đời, Đặng từng nói rằng:
“Trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa, Chu đã nói rất nhiều lời trái với lòng mình, làm rất nhiều việc trái với lương tâm.”
Tuy nhiên, ngay sau đó ông lại nói thêm:
“Nhân dân đã tha thứ cho ông ấy.”
Mùa xuân năm 1973, sau khi được phục chức và trở lại Bắc Kinh, ngày 9 tháng 4, Đặng đến thăm Chu Ân Lai đang lâm bệnh. Hai người đã gần bảy năm không gặp nhau. Lúc mới gặp, họ ngồi đối diện mà không nói lời nào. Cuối cùng, Chu lên tiếng trước. Câu đầu tiên ông nói là:
“Trương Xuân Kiều là kẻ phản bội, nhưng Chủ tịch không cho điều tra.”
Chu vốn nổi tiếng thận trọng, kín kẽ, nhưng lần này ông không chỉ công khai kết tội Trương Xuân Kiều, người thân tín của Mao, mà còn trực tiếp than phiền về Mao Trạch Đông.
Câu nói ấy rõ ràng là đã được Chu cân nhắc kỹ lưỡng, nhằm thể hiện lập trường: ông muốn đứng về phía Đặng, chống lại Cách mạng Văn hóa.
Ngay khi nghe những lời đó, Đặng hiểu rõ tâm ý của Chu, và khi thấy Chu gầy yếu, bệnh tật tiều tụy, ông đã tha thứ cho Chu.
Từ đó, hai người bắt đầu những cuộc trò chuyện dài, và trở thành đồng minh.
Đây là một bước ngoặt. Hai ngời đồng chí quan trọng nhất của Mao đã bắt tay liên minh. Đặng còn thường tới khu vực trọng yếu của quân đội ở Tây Sơn gặp một đồng minh khác là Diệp Kiếm Anh, phối hợp ăn ý với Diệp. Đồng nghiệp của Mao “thông đồng với nhau” -- điều mà từ trước đến nay luôn là điều cấm kỵ với Mao, giờ đây đã trở thành hiện thực.
Cuối cùng, nguyên nhân sâu xa khiến Đặng và những người khác có thể liên minh chính là do Mao đã già yếu và bệnh tật nặng. Chính vào thời điểm này, Đặng đã đau đớn từ bỏ thói quen hút thuốc lâu năm của mình.
Thị lực của Mao gần như mù một nửa, ông lo lắng cho sự an toàn của mình hơn bao giờ hết. Nhân viên bên cạnh nhận được chỉ thị: “Khi đi lại phải gây tiếng động một chút để ông ấy biết có người vào, kẻo ông ấy không hay biết mà bị giật mình.” Thị lực mơ hồ khiến ông không đọc được sách; đối với Mao, một người cả đời luôn cầm sách không rời tay, đây là chuyện khó mà chịu đựng. Ông bảo người ta in lại những tác phẩm văn học cổ điển bị cấm xuất bản trong Cách mạng Văn hóa thành bản chữ to để đọc.
Để in các bản chữ to này, Bắc Kinh và Thượng Hải mỗi nơi lập một nhà in riêng, mỗi đầu sách chỉ in năm bản để dâng lên cho Mao. Để phòng ngừa, họ in thêm vài bản nữa để lưu trữ. Các học giả tham gia chú giải, hiệu đính thì không ai được giữ lại dù chỉ một bản. Khi thị lực Mao ngày càng tệ, cỡ chữ của các bản chữ to cũng ngày càng lớn. Đến lúc Mao phát hiện rằng ngay cả dùng kính lúp cũng không thể nhìn rõ những chữ khổng lồ ấy, ông không kìm được mà bật khóc. Từ đó, ông đành dựa vào nhân viên đọc sách cho mình nghe.
Ngày 17 tháng 7 năm 1974, Mao rời Bắc Kinh xuống miền Nam. Không lâu sau, bệnh về mắt của ông được chẩn đoán: đó là đục thủy tinh thể; khi “chín” thì chỉ cần một ca tiểu phẫu đơn giản là có thể lấy ra dễ dàng. Tuy phải chờ khoảng một năm để nó “chín”, Mao vẫn thở phào nhẹ nhõm. Ông ở miền Nam suốt chín tháng, đây là chuyến đi cuối cùng trong đời ông.
Kết quả khám sức khỏe cho Mao còn phát hiện ông mắc một căn bệnh rất hiếm gặp: bệnh thoái hóa tế bào thần kinh vận động. Các tế bào thần kinh ở hành tủy và tủy sống trong não -- những tế bào chi phối họng, yết hầu, lưỡi, tay, chân, đang dần dần thoái hoá và chết đi, khiến cơ thể từng bước bị liệt. Do chức năng họng, yết hầu và lưỡi rối loạn, thức ăn và nước sẽ tràn vào khí quản, đọng lại trong phổi, gây viêm phổi tái phát liên tục. Ở giai đoạn cuối, không chỉ nuốt mà ngay cả thở cũng không thể. Đây là căn bệnh không có cách chữa. Dựa trên tình trạng bệnh của Mao khi đó, ông chỉ có thể sống thêm khoảng hai năm.
Các bác sĩ, theo đúng trình tự báo cáo, đã báo cho tổng quản của Mao là Uông Đông Hưng. Uông lại báo cho Chu Ân Lai. Chính sau khi nghe tin này, lá gan của Chu bỗng lớn hẳn lên, dù bề ngoài ông vẫn giữ vẻ cung kính như thường đối với Mao.
Đồng minh của Chu là Đặng và Diệp cũng biết tin. Họ quyết định không thông báo cho “Bè lũ bốn tên”, ngay cả Giang Thanh vợ Mao cũng không được báo. Nói cho Giang Thanh chỉ chuốc họa vào thân. Hai năm trước, khi Mao bị sốc nặng, bà ta chửi bới nhân viên y tế là “đặc vụ”, “phản cách mạng”. Chu Ân Lai muốn bàn về bệnh tình của Mao thì bà lại nói Chu đang muốn ép Mao giao quyền. Nhưng lần này không báo bệnh tình cho Giang Thanh không chỉ vì sợ bà ta vu khống lung tung, mà quan trọng hơn là vì nhu cầu của cuộc đấu tranh chính trị.
Bản thân Mao cũng bị giấu giếm. Không ai dám đoán ông sẽ phản ứng ra sao nếu biết mình chỉ còn sống được hai năm. Các bác sĩ nói với Mao rằng sức khỏe ông rất tốt, có thể sống thêm nhiều năm nữa. Một bác sĩ từ nơi khác đến lỡ buột miệng nói: “Bệnh của Chủ tịch khó chữa lắm!” lập tức bị cho về ngay. Lời giải thích về các triệu chứng chỉ là do tuổi cao, Mao bán tín bán nghi. Để đảm bảo Mao hoàn toàn bị che mắt, tình trạng bệnh thật sự bị giấu biệt với cả những nhân viên thân cận nhất của ông.
Biết được Mao chẳng còn bao nhiêu thời gian, thêm việc bản thân Chu Ân Lai cũng bệnh nặng không cứu được nữa, liên minh Đặng-Chu-Diệp bắt đầu hành động. Họ muốn Mao chỉ định Đặng làm người kế nhiệm Chu, đồng thời bổ nhiệm hàng loạt cán bộ kỳ cựu bị đánh đổ trong Cách mạng Văn hóa vào những vị trí then chốt. Tháng Chạp, Chu gắng gượng mang thân thể bệnh tật lên máy bay đến Trường Sa, mang theo danh sách nhân sự để trình cho Mao. Mao biết rõ bọn “già làng” ấy đang làm gì ở Bắc Kinh, bản thân ông có “Bè lũ bốn tên” ở lại thủ đô để báo tin cho mình. Giang Thanh nói ra hàng loạt những “chuyện lố bịch” mà bà nhìn thấy khiến bà “kinh hãi tột độ”. Nhưng Mao không còn cách nào kiềm chế được Đặng, Chu và Diệp: quân đội nằm trong tay họ. “Bè lũ bốn tên” hoàn toàn không có ảnh hưởng trong quân đội, còn Mao thì không thể dựng lên trong quân đội một lực lượng mới đủ sức đối chọi với Đặng-Chu-Diệp. Ông lực bất tòng tâm.
Home
Comments[ 0 ]
Đăng nhận xét